Dương Nghiệp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Dương Nghiệp" tên một vị tướng tài giỏi người Trung Quốc, sống vào thời nhà Tống.
    • Biểu tượng của lòng trung nghĩa dũng cảm: Tên ông thường được nhắc đến như một dụ về tinh thần bất khuất, sẵn sàng hy sinh nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dương Nghiệp một danh tướng thời Bắc Tống. (Dương Nghiệp một vị tướng nổi tiếng thời Bắc Tống.)
    • Tinh thần trung liệt của Dương Nghiệp được sử sách ca ngợi. (Tinh thần trung thành tiết liệt của Dương Nghiệp được sử sách ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần Dương Nghiệp": cụm từ dùng để chỉ khí tiết kiên trung, sẵn sàng chịu chết chứ không đầu hàng.
    • Vị tướng ấy đã chiến đấu với tinh thần Dương Nghiệp. (Vị tướng ấy đã chiến đấu với khí tiết kiên trung, bất khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dương gia tướng (Danh từ): chỉ chung các tướng lĩnh trong gia tộc họ Dương thời Tống, một gia tộc nhiều đời trung liệt.
    • Truyền thuyết về các Dương gia tướng rất nổi tiếng. (Truyền thuyết về các tướng lĩnh họ Dương rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung thần (Danh từ): bề tôi trung thành.
  • Nghĩa sĩ (Danh từ): người khí tiết, trượng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "Dương Nghiệp tuyệt thực": chỉ hành động nhịn đói đến chết để giữ trọn khí tiết của Dương Nghiệp, thường dùng để với lòng trung kiên bất khuất.
    • Trong , ông đã Dương Nghiệp tuyệt thực để phản đối. (Trong , ông đã nhịn đói đến chết để phản đối, giữ vững khí tiết.)
  1. Người đất Thái Nguyên đời Tống, một tướng giỏi nhưng khi cầm quân đánh phía Bắc, ông bị hơn 10 vạn quân Khiết Đan vây hãm, ông bị bắt, nhịn đói 3 ngày rồi chết